Description
D-6480 MFM Bronkhorst Vietnam
D-6480 MFM Bronkhorst là thiết bị đo lưu lượng khối lượng khí tiên tiến, được thiết kế để cung cấp các phép đo chính xác và đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn và khả năng chịu áp suất cao, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của thị trường Việt Nam.
Tính năng của D-6480 MFM Bronkhorst
Tính năng | Mô tả |
---|---|
Phạm vi đo lưu lượng | Từ 50 đến 5000 ln/phút, phù hợp cho các ứng dụng có lưu lượng lớn. |
Áp suất vận hành | Lên đến 10 bar cho phiên bản nhôm và 20 bar cho phiên bản thép không gỉ. |
Thiết kế cảm biến | Sử dụng cảm biến nhiệt trực tiếp (CTA) không có bypass, đảm bảo độ chính xác cao. |
Vật liệu chế tạo | Có sẵn trong hai phiên bản: nhôm và thép không gỉ, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. |
Bảo vệ IP65 | Thiết kế chống bụi và chống nước, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt. |
Tùy chọn màn hình TFT tích hợp | Cung cấp giao diện người dùng thân thiện và dễ dàng theo dõi thông số. |
Lợi ích của D-6480 MFM Bronkhorst
-
Độ chính xác cao: Cảm biến nhiệt trực tiếp cung cấp kết quả đo lường chính xác, giúp cải thiện hiệu suất và chất lượng quy trình sản xuất.
-
Thiết kế bền bỉ: Với vỏ bảo vệ IP65 và vật liệu chất lượng cao, thiết bị hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
-
Dễ dàng tích hợp: Kích thước nhỏ gọn và tùy chọn màn hình tích hợp giúp việc lắp đặt và vận hành trở nên đơn giản.
Ứng dụng
D-6480 MFM Bronkhorst được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:
-
Công nghiệp hóa chất: Giám sát và kiểm soát lưu lượng khí trong quá trình sản xuất.
-
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Đảm bảo lưu lượng khí chính xác trong quy trình đóng gói và chế biến.
-
Công nghiệp điện tử: Cung cấp khí chính xác trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử.
Chức năng chính của D-6480 MFM Bronkhorst
-
Đo lường lưu lượng khối lượng khí: Cung cấp dữ liệu chính xác về lưu lượng khí trong hệ thống.
-
Giám sát và kiểm soát quy trình: Hỗ trợ điều chỉnh và duy trì các thông số vận hành tối ưu.
Các model liên quan cùng thông số kỹ thuật
Model | Phạm vi đo lưu lượng (ln/phút) | Áp suất vận hành tối đa (bar) | Vật liệu |
---|---|---|---|
D-6380 | 10 đến 500 | 10 (Nhôm), 20 (Thép không gỉ) | Nhôm hoặc Thép không gỉ |
D-6440 | 0,14 đến 7 | 10 (Nhôm), 20 (Thép không gỉ) | Nhôm hoặc Thép không gỉ |
D-6470A | 4 đến 200 | 10 (Nhôm), 20 (Thép không gỉ) | Nhôm hoặc Thép không gỉ |
Xem thêm danh mục sản phẩm đo lưu lượng khí tại đây: Ấn vào đây
Reviews
There are no reviews yet.